At the café
Ở quán cà phê
By the end you can
- Order a drink and something to eat
- Ask what something costs
- Understand a waiter's simple questions
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| cho tôi | can I have, I'd like (literally 'give me') | Cho tôi một cốc trà đá. |
| cà phê | coffee | Tôi uống cà phê mỗi sáng. |
| trà | tea | Chị uống trà hay cà phê? |
| em ơi | excuse me! (calling a waiter younger than you) | Em ơi, cho anh xem thực đơn. |
| bao nhiêu tiền? | how much is it? | Hai cốc này bao nhiêu tiền? |
| nâu đá | iced coffee with milk (the Hanoi word; cà phê sữa đá elsewhere) | Cho em một nâu đá ạ. |
| mang đi | to take away | Uống ở đây hay mang đi ạ? |
| không đường | without sugar | Cho tôi một cà phê đen không đường. |
| thêm gì nữa không? | anything else? | Anh dùng thêm gì nữa không ạ? |
| bánh mì | a filled baguette; bread | Chị ăn bánh mì không? |
| tính tiền | the bill, please (literally 'count the money') | Em ơi, tính tiền nhé! |
| chuyển khoản được không? | can I pay by bank transfer? (by QR code, very common) | Chị ơi, em chuyển khoản được không? |
Write about yourself
Fill in the gaps with something true about you.
- Cho tôi .
- bao nhiêu tiền?
- Buổi sáng tôi thích uống .
Then talk it through
Ordering at the counter of a café. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.