My day
Một ngày của tôi
By the end you can
- Describe your morning
- Say what you do in the evening
- Understand someone's daily routine
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| tôi dậy | I get up | Tôi dậy lúc sáu giờ. |
| đầu tiên | first | Đầu tiên tôi đánh răng. |
| sau đó | then, after that | Sau đó tôi ăn sáng. |
| tôi đi làm | I go to work | Tôi đi làm bằng xe máy. |
| tôi về nhà | I go home, I come home | Tôi về nhà lúc năm giờ chiều. |
| lúc | at (a time) | Tôi ăn trưa lúc mười hai giờ. |
| tôi nấu cơm | I cook (literally 'cook rice') | Buổi tối tôi nấu cơm. |
| tôi tắm | I have a shower, I have a bath | Tôi tắm vào buổi tối. |
| xem ti vi | watch TV | Bố tôi xem ti vi sau bữa tối. |
| tôi đi ngủ | I go to bed | Tôi đi ngủ lúc mười một giờ. |
| mỗi ngày | every day | Mỗi ngày tôi đi bộ ba mươi phút. |
| ăn trưa | have lunch | Chúng tôi ăn trưa ở công ty. |
Write about yourself
Fill in the gaps with something true about you.
- Tôi dậy lúc .
- Đầu tiên tôi , sau đó tôi .
- Buổi tối tôi .
Then talk it through
A friend asks what a normal day is like for you. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.