My name and where I'm from
Tôi là ai và đến từ đâu
By the end you can
- Say your name and where you're from
- Ask someone their name and where they live
- Understand a short introduction
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| tôi tên là | my name is | Tôi tên là Mai. |
| bạn tên là gì? | what's your name? (to a peer; anh or chị to someone older) | Chào bạn! Bạn tên là gì? |
| tôi là người | I'm (nationality): tôi là người Anh, I'm English | Tôi là người Anh. |
| bạn là người nước nào? | where are you from? (literally 'which country's person') | Xin lỗi, bạn là người nước nào? |
| tôi sống ở | I live in | Tôi sống ở Hà Nội. |
| bạn sống ở đâu? | where do you live? | Chào Minh, bạn sống ở đâu? |
| rất vui được gặp | nice to meet (you): rất vui được gặp anh | Rất vui được gặp chị! |
| còn bạn? | and you? | Tôi tên là Tom. Còn bạn? |
| tôi đến từ | I come from | Tôi đến từ Úc. |
| tôi nói | I speak | Tôi nói tiếng Anh và một chút tiếng Việt. |
| tôi đang học | I'm learning, I'm studying | Tôi đang học tiếng Việt. |
| tiếng Việt | Vietnamese (the language) | Tiếng Việt khó nhưng hay. |
Write about yourself
Fill in the gaps with something true about you.
- Tôi tên là .
- Tôi là người .
- Tôi sống ở .
Then talk it through
Meeting someone at a language café who asks who you are. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.