Where I live
Nơi tôi sống
By the end you can
- Describe your home
- Say where you live and what it's like
- Understand a short flat advert
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| căn hộ | a flat | Tôi sống trong một căn hộ nhỏ. |
| nhà ống | a tube house (tall and narrow) | Gia đình tôi sống trong một nhà ống bốn tầng. |
| phòng ngủ | a bedroom | Căn hộ có hai phòng ngủ. |
| phòng khách | a living room | Phòng khách rất sáng. |
| bếp | a kitchen | Bếp nhỏ nhưng đẹp. |
| nhà vệ sinh | a toilet, a bathroom | Nhà có hai nhà vệ sinh. |
| tầng | a floor, a storey | Tôi ở tầng năm. |
| ban công | a balcony | Tôi trồng hoa ở ban công. |
| to | big (lớn is also common) | Nhà tôi không to lắm. |
| nhỏ | small | Phòng ngủ hơi nhỏ. |
| yên tĩnh | quiet | Khu này rất yên tĩnh. |
| thuê | rent | Tôi thuê căn hộ này. |
Write about yourself
Fill in the gaps with something true about you.
- Tôi sống ở .
- Nhà tôi có .
- Khu tôi sống rất .
Then talk it through
Telling a new friend about your flat or house. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.