At the pharmacy
Ở hiệu thuốc
By the end you can
- Say what hurts
- Ask for something at the pharmacy
- Understand simple advice
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| tôi bị đau đầu | I have a headache | Tôi bị đau đầu từ sáng. |
| đau họng | a sore throat | Em bị đau họng và ho. |
| tôi bị ốm | I'm ill (Northern; bệnh in the South) | Hôm nay tôi bị ốm, không đi làm được. |
| hiệu thuốc | a pharmacy (nhà thuốc is also common) | Gần đây có hiệu thuốc không? |
| thuốc | medicine | Chị cho em thuốc đau đầu. |
| sốt | a fever (bị sốt: have a fever) | Con tôi bị sốt. |
| ho | a cough; to cough | Tôi ho nhiều vào buổi tối. |
| bị cảm | have a cold | Anh bị cảm rồi. |
| đau bụng | stomach ache | Tôi bị đau bụng. |
| uống thuốc | take medicine | Uống thuốc này ba lần một ngày. |
| nghỉ ngơi | rest | Anh nên nghỉ ngơi. |
| uống nhiều nước | drink plenty of water | Chị nhớ uống nhiều nước nhé. |
Write about yourself
Fill in the gaps with something true about you.
- Tôi bị đau .
- Cho tôi thuốc .
- Khi bị ốm, tôi .
Then talk it through
At the pharmacy with a headache and a sore throat. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.