Open Björn
Vietnamese · A1 · Unit 18

A trip

Một chuyến đi

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
tôi đã đặt phòngI've booked a roomChào chị, tôi đã đặt phòng, tên tôi là Tom.
khách sạna hotelKhách sạn ở gần biển.
phòng đôia double roomTôi muốn một phòng đôi.
một đêmone nightPhòng đơn một đêm bao nhiêu tiền?
chìa khóaa keyĐây là chìa khóa phòng của anh.
có bao gồm bữa sáng không?is breakfast included?Giá phòng có bao gồm bữa sáng không?
giúp tôihelp me, do me a favourAnh giúp tôi chụp một tấm ảnh được không?
được không?could you?, is that OK? (at the end of a request)Tôi để va li ở đây được không?
lễ tânreceptionAnh hỏi ở quầy lễ tân nhé.
biểnthe sea, the beachCuối tuần chúng tôi đi biển Sầm Sơn.
thị trấna small townĐây là một thị trấn nhỏ ven biển.
đẹpbeautiful, niceThị trấn này rất đẹp.

Write about yourself

Fill in the gaps with something true about you.

Then talk it through

Checking in at a small hotel and asking about breakfast. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.