Better, bigger, best
Hơn, bằng và nhất
By the end you can
- Compare two things
- Say what you like best and why
- Understand a text that compares things
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| hơn | more, -er than (to hơn: bigger) | Căn này to hơn căn kia. |
| nhất | most, -est (đẹp nhất: the most beautiful) | Đây là căn hộ đẹp nhất. |
| bằng | as ... as (rộng bằng: as big as) | Căn này rộng bằng căn kia. |
| tốt hơn | better | Tôi nghĩ căn ở Cầu Giấy tốt hơn. |
| thích hơn | prefer, like better | Căn nào bạn thích hơn? |
| so với | compared with | So với Hà Nội, Đà Nẵng yên tĩnh hơn. |
| giống nhau | alike, the same | Hai căn hộ giống nhau quá. |
| khác nhau | different (from each other) | Hai thành phố này rất khác nhau. |
| không bằng | not as ... as | Hải Phòng không đông bằng Hà Nội. |
| trong khi đó | whereas, meanwhile | Căn này rẻ, trong khi đó căn kia gần chỗ làm. |
Write about yourself
Fill in the gaps with something true about you.
- to hơn .
- Tôi nghĩ tốt hơn .
- Tôi thích nhất.
Then talk it through
Choosing between two flats with a friend. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.