Parties and invitations
Tiệc và lời mời
By the end you can
- Invite someone to a party
- Accept or decline an invitation politely
- Understand an invitation
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| sinh nhật | a birthday | Thứ Bảy là sinh nhật tôi. |
| mời | invite | Tôi muốn mời chị đến dự sinh nhật. |
| bữa tiệc | a party | Bữa tiệc bắt đầu lúc bảy giờ. |
| anh có đến được không? | can you come? (to a man a bit older) | Thứ Bảy anh có đến được không? |
| nhất định | definitely (nhất định em sẽ đến: I'll be there for sure) | Nhất định em sẽ đến! |
| tiếc là | unfortunately | Tiếc là hôm đó tôi phải đi công tác. |
| mang gì | bring something (có cần mang gì không?: shall I bring anything?) | Em có cần mang gì không? |
| chúc mừng sinh nhật | happy birthday | Chúc mừng sinh nhật em! |
| quà | a present | Đây là quà cho chị. |
| bất ngờ | a surprise; surprising | Đây là bữa tiệc bất ngờ cho Hà. |
| dự | attend (a party, a wedding) | Cảm ơn anh đã đến dự. |
Write about yourself
Fill in the gaps with something true about you.
- Sinh nhật tôi vào .
- Bạn có muốn đến không?
- Tiếc là tôi không đến được, vì .
Then talk it through
Inviting a neighbour to your birthday party. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.