Open Björn
Vietnamese · A2 · Unit 21

Parties and invitations

Tiệc và lời mời

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
sinh nhậta birthdayThứ Bảy là sinh nhật tôi.
mờiinviteTôi muốn mời chị đến dự sinh nhật.
bữa tiệca partyBữa tiệc bắt đầu lúc bảy giờ.
anh có đến được không?can you come? (to a man a bit older)Thứ Bảy anh có đến được không?
nhất địnhdefinitely (nhất định em sẽ đến: I'll be there for sure)Nhất định em sẽ đến!
tiếc làunfortunatelyTiếc là hôm đó tôi phải đi công tác.
mang gìbring something (có cần mang gì không?: shall I bring anything?)Em có cần mang gì không?
chúc mừng sinh nhậthappy birthdayChúc mừng sinh nhật em!
quàa presentĐây là quà cho chị.
bất ngờa surprise; surprisingĐây là bữa tiệc bất ngờ cho Hà.
dựattend (a party, a wedding)Cảm ơn anh đã đến dự.

Write about yourself

Fill in the gaps with something true about you.

Then talk it through

Inviting a neighbour to your birthday party. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.