Something happened
Có chuyện xảy ra
By the end you can
- Tell someone about something that happened
- React to someone's news
- Understand a short news story
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| biết gì không? | guess what? (literally 'know what?') | Bạn biết gì không? Hôm qua mình gặp ca sĩ Mỹ Tâm! |
| xảy ra | happen | Có chuyện gì xảy ra thế? |
| đột nhiên | suddenly | Đột nhiên trời mưa to. |
| cuối cùng | in the end, finally | Cuối cùng con chó tự về nhà. |
| thật không? | really? | Thật không? Kể đi! |
| trời ơi! | oh my goodness!, oh dear! | Trời ơi! Có ai bị sao không? |
| may quá | how lucky, thank goodness | May quá, không ai bị thương. |
| bị mất | lose, have something go missing | Hôm qua tôi bị mất ví. |
| tìm thấy | find | Họ tìm thấy con chó ở chợ. |
| tin vui | good news (tin buồn: sad news) | Mình có một tin vui! |
| chúc mừng | congratulations | Chúc mừng bạn nhé! |
Write about yourself
Fill in the gaps with something true about you.
- Bạn biết gì không? Hôm qua .
- Đột nhiên .
- Cuối cùng .
Then talk it through
Telling a friend about something surprising that happened on your way home. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.