At the health centre
Đi khám bệnh
By the end you can
- Book an appointment by phone
- Explain your symptoms and how long you've had them
- Understand a nurse's advice
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| đặt lịch khám | book an appointment (at the doctor's) | Tôi muốn đặt lịch khám vào sáng mai. |
| phòng khám | a clinic, a doctor's surgery | Phòng khám mở cửa lúc bảy giờ. |
| được ba ngày rồi | for three days now | Tôi bị ho được ba ngày rồi. |
| triệu chứng | a symptom | Anh có triệu chứng gì? |
| bị đau ở đây | it hurts here | Bác sĩ ơi, em bị đau ở đây. |
| chóng mặt | dizzy | Sáng nay tôi thấy chóng mặt. |
| buồn nôn | feel sick, nauseous | Tôi bị buồn nôn sau khi ăn. |
| dị ứng với | allergic to | Tôi bị dị ứng với hải sản. |
| đơn thuốc | a prescription (kê đơn: write one) | Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi. |
| bảo hiểm y tế | health insurance (the state scheme) | Anh có thẻ bảo hiểm y tế không? |
| y tá | a nurse | Y tá dặn tôi uống thuốc sau khi ăn. |
Write about yourself
Fill in the gaps with something true about you.
- Tôi muốn đặt lịch khám vì tôi bị đau .
- Tôi bị được ngày rồi.
- Tôi bị dị ứng với .
Then talk it through
Calling the health centre to book an appointment. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.