Memories
Kỷ niệm
By the end you can
- Tell a story from your past with details
- Say how you felt and what you learned
- Understand a story told in the past
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| kỷ niệm | a memory (of something you lived); a keepsake | Đó là kỷ niệm đẹp nhất của tôi. |
| tôi vẫn nhớ | I still remember | Tôi vẫn nhớ mùi hoa sữa ở Hà Nội năm đó. |
| hồi đó | back then, at the time | Hồi đó chúng tôi chưa có điện thoại di động. |
| ấn tượng | an impression; impressive | Điều làm tôi ấn tượng nhất là con người. |
| tôi đã học được | I learnt | Tôi đã học được rằng không nên vội. |
| cảm động | moved, touched | Tôi rất cảm động khi bà khóc. |
| hối hận | regret | Tôi không hối hận về chuyến đi đó. |
| kể từ đó | ever since then | Kể từ đó tôi không đi xe máy nữa. |
| không thể tin được | unbelievable | Không thể tin được là đã mười năm rồi. |
| va li cũ | an old suitcase | Tôi tìm thấy lá thư trong một chiếc va li cũ. |
| lá thư | a letter (lá: the classifier for letters and leaves) | Lá thư được viết năm 1990. |
| bồi hồi | moved by old memories, wistful | Đọc lại nhật ký, tôi thấy bồi hồi. |
Then talk it through
An old friend asks about a trip you took years ago. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.