Open Björn
Vietnamese · B2 · Unit 19

Humour

Hài hước

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
kể chuyện cườitell a jokeBố tôi rất hay kể chuyện cười.
buồn cười ở chỗthe funny thing isBuồn cười ở chỗ là ai cũng biết trừ anh ấy.
chơi chữa pun, wordplayCâu này chơi chữ nên khó dịch.
mỉa maiironic, sarcasticAnh ấy nói bằng giọng mỉa mai.
châm biếmsatirical; satiriseChương trình Táo Quân châm biếm đủ chuyện trong năm.
đùa thôijust kiddingĐùa thôi, đừng giận nhé!
không hiểu ýnot get it (a joke, a hint)Bạn tôi không hiểu ý câu đùa.
vô duyêntactless, unfunny (of a joke or a person)Câu đùa đó hơi vô duyên.
có duyêncharming, with a natural witCô ấy nói chuyện rất có duyên.
hài hướcfunny, humorousAnh ấy là người rất hài hước.
tấu hàido a stand-up or comedy actLần đầu lên sân khấu tấu hài, anh ấy run lắm.
cười ra nước mắtlaugh till you cryXem xong tôi cười ra nước mắt.

Then talk it through

Explaining a joke that a friend from Vietnam didn't get. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.