Humour
Hài hước
By the end you can
- Tell a funny story well
- Explain why something is funny
- Understand irony
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| kể chuyện cười | tell a joke | Bố tôi rất hay kể chuyện cười. |
| buồn cười ở chỗ | the funny thing is | Buồn cười ở chỗ là ai cũng biết trừ anh ấy. |
| chơi chữ | a pun, wordplay | Câu này chơi chữ nên khó dịch. |
| mỉa mai | ironic, sarcastic | Anh ấy nói bằng giọng mỉa mai. |
| châm biếm | satirical; satirise | Chương trình Táo Quân châm biếm đủ chuyện trong năm. |
| đùa thôi | just kidding | Đùa thôi, đừng giận nhé! |
| không hiểu ý | not get it (a joke, a hint) | Bạn tôi không hiểu ý câu đùa. |
| vô duyên | tactless, unfunny (of a joke or a person) | Câu đùa đó hơi vô duyên. |
| có duyên | charming, with a natural wit | Cô ấy nói chuyện rất có duyên. |
| hài hước | funny, humorous | Anh ấy là người rất hài hước. |
| tấu hài | do a stand-up or comedy act | Lần đầu lên sân khấu tấu hài, anh ấy run lắm. |
| cười ra nước mắt | laugh till you cry | Xem xong tôi cười ra nước mắt. |
Then talk it through
Explaining a joke that a friend from Vietnam didn't get. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.