News and truth
Tin tức và sự thật
By the end you can
- Judge whether a source can be trusted
- Discuss bias in the news
- Understand the angle of an article
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| nguồn tin | a source | Nguồn tin này có đáng tin không? |
| đáng tin cậy | reliable, trustworthy | Hãy đọc báo từ những nguồn đáng tin cậy. |
| kiểm chứng | verify, fact-check | Trước khi chia sẻ, mình nên kiểm chứng thông tin. |
| giật tít | write a clickbait headline | Bài này chỉ giật tít câu view thôi. |
| thiên vị | biased | Bài báo có vẻ hơi thiên vị. |
| góc nhìn | an angle, a point of view | Mỗi tờ báo có một góc nhìn khác nhau. |
| tin đồn | a rumour | Tin đồn lan khắp thị trấn chỉ trong một ngày. |
| lan truyền | spread (of news, a video) | Video được lan truyền chóng mặt. |
| chia sẻ | share | Bác tôi chia sẻ một tin rất lạ trên Facebook. |
| đáng ngờ | doubtful, suspicious | Đường link này trông đáng ngờ lắm. |
| báo lá cải | a tabloid, the gutter press | Đó là báo lá cải, đừng tin. |
| bác bỏ | deny, refute | Bộ Y tế đã bác bỏ tin đồn đó. |
Then talk it through
A relative shares a doubtful news story and you talk it through. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.