Open Björn
Vietnamese · B2 · Unit 17

News and truth

Tin tức và sự thật

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
nguồn tina sourceNguồn tin này có đáng tin không?
đáng tin cậyreliable, trustworthyHãy đọc báo từ những nguồn đáng tin cậy.
kiểm chứngverify, fact-checkTrước khi chia sẻ, mình nên kiểm chứng thông tin.
giật títwrite a clickbait headlineBài này chỉ giật tít câu view thôi.
thiên vịbiasedBài báo có vẻ hơi thiên vị.
góc nhìnan angle, a point of viewMỗi tờ báo có một góc nhìn khác nhau.
tin đồna rumourTin đồn lan khắp thị trấn chỉ trong một ngày.
lan truyềnspread (of news, a video)Video được lan truyền chóng mặt.
chia sẻshareBác tôi chia sẻ một tin rất lạ trên Facebook.
đáng ngờdoubtful, suspiciousĐường link này trông đáng ngờ lắm.
báo lá cảia tabloid, the gutter pressĐó là báo lá cải, đừng tin.
bác bỏdeny, refuteBộ Y tế đã bác bỏ tin đồn đó.

Then talk it through

A relative shares a doubtful news story and you talk it through. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.