Right and wrong
Đúng và sai
By the end you can
- Discuss a moral dilemma
- Justify a decision
- Understand an argument about what is right
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| tình huống khó xử | a dilemma, an awkward situation | Tôi đang ở trong một tình huống khó xử. |
| lương tâm | conscience | Hãy làm theo lương tâm của mình. |
| cắn rứt lương tâm | have a guilty conscience | Giữ số tiền đó, tôi sẽ cắn rứt lương tâm. |
| trả lại cho người mất | give it back to the person who lost it | Chúng ta phải trả lại ví cho người mất. |
| nộp cho công an | hand in to the police | Mình mang chiếc ví nộp cho công an phường đi. |
| công bằng | fair | Như thế có công bằng không? |
| về mặt đạo đức | morally, ethically | Về mặt đạo đức, điều đó là sai. |
| biện minh | justify | Không gì có thể biện minh cho việc nói dối. |
| đặt mình vào vị trí | put yourself in (someone's) position | Hãy đặt mình vào vị trí của người mất ví. |
| thà | would rather (thà... còn hơn: better... than) | Thà mất tiền còn hơn mất lòng tin. |
| ranh giới mong manh | a fine line | Đó là ranh giới mong manh giữa giúp đỡ và can thiệp. |
| trung thực | honest | Trung thực là điều quan trọng nhất. |
Then talk it through
Deciding with a friend what to do about a wallet full of money you found. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.