A day that went wrong
Một ngày xui xẻo
By the end you can
- Tell someone about a bad day
- Explain a problem and ask for help
- Understand a short complaint
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| xui xẻo | unlucky, bad luck | Hôm qua là một ngày xui xẻo. |
| trước tiên | first of all | Trước tiên, đồng hồ báo thức không kêu. |
| đã thế | on top of that (in speech) | Đã thế trời còn mưa to. |
| tắc đường | a traffic jam (Northern; kẹt xe in the South) | Tôi bị tắc đường một tiếng. |
| quên | forget | Tôi quên ví ở nhà. |
| hết pin | the battery's dead | Điện thoại hết pin, nên tôi không gọi được. |
| thủng lốp | a flat tyre (on a bike or motorbike) | Xe tôi bị thủng lốp giữa đường. |
| cái gì cũng | everything (cái gì cũng hỏng: everything went wrong) | Sáng nay cái gì cũng hỏng. |
| bực mình | annoyed, fed up | Tôi bực mình lắm. |
| dù sao | anyway, all the same | Dù sao thì cuối cùng tôi cũng về đến nhà. |
| phàn nàn | complain | Tôi muốn phàn nàn về dịch vụ. |
Write about yourself
Fill in the gaps with something true about you.
- Hôm qua là một ngày xui xẻo. Trước tiên .
- Đã thế .
- Nhưng dù sao .
Then talk it through
Telling a friend about a day when everything went wrong. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.