Open Björn
Vietnamese · A2 · Unit 13

How I feel

Tôi cảm thấy thế nào

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
tôi cảm thấyI feelHôm nay tôi cảm thấy hơi mệt.
vui vẻcheerful, happyHôm nay trông chị vui vẻ quá.
buồnsadSao trông em buồn thế?
lo lắngworriedEm lo lắng về kỳ thi ngày mai.
hồi hộpnervous, excited (before something)Tôi hồi hộp quá, mai là ngày cưới.
sao thế?what's wrong?Em sao thế? Trông em mệt lắm.
căng thẳngstressed, tenseDạo này công việc căng thẳng quá.
cô đơnlonelyMới đến Hà Nội, tôi thấy hơi cô đơn.
tự hào vềproud ofBố mẹ rất tự hào về con.
bình tĩnhcalm (bình tĩnh nào: calm down)Bình tĩnh nào, em sẽ làm được.
cố lêncome on, you can do itCố lên! Mai thi tốt nhé.
bạn thấy thế nào?how do you feel about it?, what do you think?Bạn thấy thế nào về công việc mới?

Write about yourself

Fill in the gaps with something true about you.

Then talk it through

A friend notices you seem nervous before an important day. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.