Returning and exchanging
Đổi và trả hàng
By the end you can
- Return or exchange something in a shop
- Explain what is wrong with something
- Understand a shop's rules for returns
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| tôi muốn đổi | I'd like to exchange | Tôi muốn đổi cái áo này. |
| trả lại | return, give back | Tôi muốn trả lại đôi giày này. |
| chật | too tight | Cái áo len này hơi chật. |
| rộng | too big, loose (also: wide) | Quần này rộng quá. |
| cỡ | a size (cỡ to hơn: a bigger size; size is also used) | Chị có cỡ to hơn không? |
| hóa đơn | a receipt, an invoice | Chị còn giữ hóa đơn không? |
| bị lỗi | faulty | Cái máy sấy này bị lỗi. |
| hoàn tiền | give a refund | Cửa hàng có hoàn tiền không? |
| trong vòng bảy ngày | within seven days | Chị có thể đổi trong vòng bảy ngày. |
| màu khác | another colour | Có màu khác không em? |
Write about yourself
Fill in the gaps with something true about you.
- Tôi muốn trả lại .
- Nó hơi .
- Chị có không?
Then talk it through
Returning a sweater that is too small. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.