Open Björn
Vietnamese · B1 · Unit 20

A healthy life

Sống khỏe

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
thói quena habitTôi muốn bỏ thói quen thức khuya.
thức khuyastay up lateThức khuya không tốt cho sức khỏe.
tập thể dụcexercise, work outTôi tập thể dục ba lần một tuần.
ăn uống lành mạnheat healthilyTôi đang cố ăn uống lành mạnh hơn.
bỏ thuốc lágive up smokingBố tôi đã bỏ thuốc lá được hai năm.
giảm cânlose weightChị ấy muốn giảm cân trước Tết.
sức khỏehealthSức khỏe là quan trọng nhất.
đi bộ đi làmwalk to workAnh ấy quyết định đi bộ đi làm trong một năm.
một mặton the one handMột mặt, chạy bộ rất tốt cho tim.
mặt khácon the other handMặt khác, chạy nhiều dễ bị đau gối.
ngủ đủ giấcget enough sleepBác sĩ khuyên tôi ngủ đủ giấc.
rượu biaalcohol (literally 'rice spirit and beer')Anh nên hạn chế rượu bia.

Then talk it through

A friend who wants to start running asks for your help. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.