Open Björn
Vietnamese · B1 · Unit 19

The environment

Môi trường

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
bảo vệ môi trườngprotect the environmentAi cũng nên bảo vệ môi trường.
phân loại rácsort rubbish (for recycling)Nhà tôi đã bắt đầu phân loại rác.
tái chếrecycleChai nhựa có thể tái chế.
túi ni lônga plastic bagTôi mang túi vải đi chợ thay cho túi ni lông.
ô nhiễm không khíair pollutionMùa đông Hà Nội ô nhiễm không khí nặng.
khói bụismoke and dust, smogKhói bụi làm tôi ho.
khẩu tranga face maskĐi xe máy tôi luôn đeo khẩu trang.
cây xanhtrees, greeneryThành phố cần thêm cây xanh.
vườn chunga shared gardenHàng xóm muốn làm một vườn chung trên sân thượng.
tiết kiệm điệnsave electricityTắt đèn để tiết kiệm điện.
phương tiện công cộngpublic transportTôi đi làm bằng phương tiện công cộng.
cấm xe máyban motorbikesHà Nội có kế hoạch cấm xe máy ở nội thành.

Then talk it through

Neighbours discuss starting a shared garden. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.