Accidents and emergencies
Tai nạn và cấp cứu
By the end you can
- Explain what happened in an accident
- Call for help and give the important details
- Understand instructions in an emergency
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| cứu với! | help! | Cứu với! Có người bị ngã! |
| gọi cấp cứu | call an ambulance (115 in Vietnam) | Gọi cấp cứu đi, số 115! |
| bị ngã | fall, fall over | Một người đi xe máy bị ngã trước mặt tôi. |
| bị thương | be hurt, be injured | Anh ấy bị thương ở chân. |
| chảy máu | bleed | Tay chị ấy đang chảy máu. |
| tai nạn | an accident | Có tai nạn ở ngã tư Kim Mã. |
| xe cấp cứu | an ambulance | Xe cấp cứu đến sau mười phút. |
| bất tỉnh | unconscious | Anh ấy không bất tỉnh, nhưng rất đau. |
| đừng di chuyển | don't move | Anh đừng di chuyển, xe cấp cứu sắp đến rồi. |
| đường trơn | the road is slippery | Sáng nay mưa nên đường trơn lắm. |
| mũ bảo hiểm | a helmet | May mà anh ấy đội mũ bảo hiểm. |
| địa chỉ chính xác | the exact address | Chị cho em địa chỉ chính xác ạ. |
Then talk it through
Calling for help after a motorbike rider falls in front of you. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.