Open Björn
Vietnamese · B1 · Unit 9

Moving house

Chuyển nhà

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
tiền thuê nhàthe rentTiền thuê nhà đã bao gồm điện nước chưa?
đặt cọcpay a deposit; a depositTôi phải đặt cọc hai tháng tiền nhà.
hợp đồng thuê nhàa tenancy agreementHợp đồng thuê nhà là một năm.
điện nướcelectricity and water (the bills)Điện nước tính riêng theo đồng hồ.
đầy đủ nội thấtfully furnishedCăn hộ có đầy đủ nội thất.
báo trướcgive noticeNếu muốn chuyển đi, anh phải báo trước một tháng.
chuyển đồmove your thingsChủ nhật bạn bè đến giúp tôi chuyển đồ.
thùnga box (thùng các-tông: a cardboard box)Tôi có hai mươi thùng sách.
xe tảia van, a lorryTôi thuê một xe tải nhỏ để chuyển nhà.
khuan area, a neighbourhoodKhu này có gần chợ không?
chi phícosts, expensesNgoài tiền nhà còn chi phí gì khác không?
chính chủdirectly from the owner, with no agent (in adverts)Cho thuê căn hộ chính chủ, không qua môi giới.

Then talk it through

Looking round a flat and asking the landlord questions. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.