Moving house
Chuyển nhà
By the end you can
- Ask questions about a flat you want to rent
- Arrange the details of a move
- Understand the main points of a rental contract
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| tiền thuê nhà | the rent | Tiền thuê nhà đã bao gồm điện nước chưa? |
| đặt cọc | pay a deposit; a deposit | Tôi phải đặt cọc hai tháng tiền nhà. |
| hợp đồng thuê nhà | a tenancy agreement | Hợp đồng thuê nhà là một năm. |
| điện nước | electricity and water (the bills) | Điện nước tính riêng theo đồng hồ. |
| đầy đủ nội thất | fully furnished | Căn hộ có đầy đủ nội thất. |
| báo trước | give notice | Nếu muốn chuyển đi, anh phải báo trước một tháng. |
| chuyển đồ | move your things | Chủ nhật bạn bè đến giúp tôi chuyển đồ. |
| thùng | a box (thùng các-tông: a cardboard box) | Tôi có hai mươi thùng sách. |
| xe tải | a van, a lorry | Tôi thuê một xe tải nhỏ để chuyển nhà. |
| khu | an area, a neighbourhood | Khu này có gần chợ không? |
| chi phí | costs, expenses | Ngoài tiền nhà còn chi phí gì khác không? |
| chính chủ | directly from the owner, with no agent (in adverts) | Cho thuê căn hộ chính chủ, không qua môi giới. |
Then talk it through
Looking round a flat and asking the landlord questions. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.