Repairs and services
Sửa chữa và dịch vụ
By the end you can
- Arrange for someone to repair something
- Agree on a price and a time
- Understand a quote for a job
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| gọi thợ | call someone out (thợ: a tradesman; thợ sửa ống nước: a plumber) | Tôi phải gọi thợ đến sửa máy giặt. |
| thợ điện | an electrician | Chiều nay thợ điện sẽ đến. |
| bao giờ anh đến được? | when can you come? (to a man a bit older) | Bao giờ anh đến được, sáng hay chiều? |
| hết bao nhiêu? | how much will it come to? | Sửa cái này hết bao nhiêu hả anh? |
| báo giá | a quote; give a quote | Anh báo giá trước cho em nhé. |
| tiền công | the labour charge | Tiền công là ba trăm nghìn, chưa tính linh kiện. |
| linh kiện | a spare part | Phải thay linh kiện mới. |
| bảo hành | a guarantee, a warranty | Máy còn bảo hành không? |
| thay | replace, change | Phải thay vòi nước mới. |
| kiểm tra | check, look at | Để anh kiểm tra xem bị làm sao. |
| tắc | blocked (of a pipe or a sink) | Bồn rửa bát bị tắc rồi. |
| chốt | settle on, agree (informal) | Thế chốt sáng thứ Bảy nhé. |
Then talk it through
Arranging for a plumber to come and asking what it will cost. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.