Banks and money
Ngân hàng và tiền bạc
By the end you can
- Ask about a bank account or a card
- Explain a problem with a payment
- Understand a letter from the bank
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| mở tài khoản | open an account | Tôi muốn mở tài khoản ở Vietcombank. |
| thẻ ngân hàng | a bank card | Tôi bị mất thẻ ngân hàng. |
| bị khóa | be blocked, be locked | Tài khoản của tôi bị khóa rồi. |
| rút tiền | withdraw cash | Tôi rút tiền mặt ở quầy. |
| chuyển tiền | transfer money | Tôi đã chuyển tiền nhưng bên kia chưa nhận được. |
| số dư | the balance | Số dư trong tài khoản không đủ. |
| giao dịch | a transaction | Giao dịch không thành công. |
| mã OTP | a one-time code (sent by text) | Tôi không nhận được mã OTP. |
| gửi tiết kiệm | put money in a savings account | Mỗi tháng hai vợ chồng gửi tiết kiệm năm triệu. |
| triệu | a million (prices are often in millions of đồng) | Tiền thuê nhà là tám triệu một tháng. |
| phí | a fee, a charge | Chuyển khoản có mất phí không? |
| ứng dụng ngân hàng | a banking app | Tôi trả tiền điện bằng ứng dụng ngân hàng. |
Then talk it through
Calling the bank because your card has stopped working. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.