Open Björn
Vietnamese · B1 · Unit 4

Courses and studying

Khóa học và việc học

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
tôi muốn họcI want to study (a subject)Tôi muốn học kế toán ở Đại học Kinh tế Quốc dân.
khóa họca courseKhóa học buổi tối bắt đầu vào tháng Chín.
đăng kýsign up, registerEm muốn đăng ký khóa học này thì làm thế nào?
học phítuition feesHọc phí là bao nhiêu một tháng?
trung tâma (private) training centreTôi học tiếng Anh ở một trung tâm gần nhà.
điều kiệnrequirements, conditionsĐiều kiện để vào học là gì?
ôn thirevise for an examCả tuần này em phải ôn thi.
học kỳa term, a semesterHọc kỳ một bắt đầu từ tháng Chín.
học trực tuyếnstudy onlineKhóa này học trực tuyến, rất tiện cho người đi làm.
vừa học vừa làmstudy and work at the same timeNhiều sinh viên vừa học vừa làm.
bằnga degree, a diploma (bằng đại học: a university degree)Chị ấy có bằng thạc sĩ.
học bổnga scholarshipEm được học bổng đi Nhật.

Then talk it through

Asking at a training centre in Hanoi about an evening course you'd like to take. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.