Getting it sorted
Giải quyết cho xong
By the end you can
- Explain a problem and agree on a solution
- Write an email of complaint
- Understand an official reply
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| có nhầm lẫn | there's been a mistake | Hình như có nhầm lẫn trong hóa đơn tiền điện. |
| hóa đơn tiền điện | the electricity bill | Hóa đơn tiền điện tháng này cao bất thường. |
| gấp đôi | twice as much, double (gấp ba: three times) | Tháng này tôi phải trả gấp đôi. |
| kiểm tra lại | check again | Anh kiểm tra lại giúp tôi được không? |
| tổng đài | the call centre | Tôi đã gọi tổng đài ba lần. |
| mã khách hàng | a customer number | Chị cho em xin mã khách hàng ạ. |
| điều chỉnh | adjust, correct | Chúng tôi sẽ điều chỉnh hóa đơn cho chị. |
| phản ánh | report (a problem to an organisation) | Tôi đã phản ánh việc này từ tuần trước. |
| thư khiếu nại | a letter of complaint | Tôi đã gửi thư khiếu nại qua email. |
| bằng văn bản | in writing | Xin anh trả lời bằng văn bản. |
| cuối cùng cũng | at last, finally | Cuối cùng mọi chuyện cũng xong. |
| xong xuôi | all done, sorted | Mọi việc đã xong xuôi. |
Then talk it through
A phone call to get a wrong bill corrected. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.