Open Björn
Vietnamese · B1 · Unit 12

Getting it sorted

Giải quyết cho xong

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
có nhầm lẫnthere's been a mistakeHình như có nhầm lẫn trong hóa đơn tiền điện.
hóa đơn tiền điệnthe electricity billHóa đơn tiền điện tháng này cao bất thường.
gấp đôitwice as much, double (gấp ba: three times)Tháng này tôi phải trả gấp đôi.
kiểm tra lạicheck againAnh kiểm tra lại giúp tôi được không?
tổng đàithe call centreTôi đã gọi tổng đài ba lần.
mã khách hànga customer numberChị cho em xin mã khách hàng ạ.
điều chỉnhadjust, correctChúng tôi sẽ điều chỉnh hóa đơn cho chị.
phản ánhreport (a problem to an organisation)Tôi đã phản ánh việc này từ tuần trước.
thư khiếu nạia letter of complaintTôi đã gửi thư khiếu nại qua email.
bằng văn bảnin writingXin anh trả lời bằng văn bản.
cuối cùng cũngat last, finallyCuối cùng mọi chuyện cũng xong.
xong xuôiall done, sortedMọi việc đã xong xuôi.

Then talk it through

A phone call to get a wrong bill corrected. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.