Open Björn
Vietnamese · B1 · Unit 2

Meetings at work

Họp ở công ty

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
tôi đề xuấtI propose, I suggestTôi đề xuất chuyển cuộc họp sang sáng thứ Ba.
hay là mình thửwhy don't we try (a soft suggestion)Hay là mình thử cách này một tháng xem sao?
ý kiến hay, nhưnga good idea, butÝ kiến hay, nhưng chúng ta không đủ kinh phí.
ý anh là gì?what do you mean? (to a man a bit older)Xin lỗi, ý anh là gì khi nói 'linh hoạt'?
anh có thể giải thíchcould you explain (to a man a bit older)Anh có thể giải thích hệ thống mới hoạt động thế nào không?
nếu tôi hiểu đúngif I understand correctlyNếu tôi hiểu đúng, chị muốn bắt đầu sớm hơn một tiếng?
chương trình họpthe agendaHôm nay chương trình họp có những gì?
nêuraise, bring upTôi muốn nêu một vấn đề về lịch làm việc.
đưa ra quyết địnhmake a decisionChúng ta phải đưa ra quyết định trước thứ Sáu.
biên bảnthe minutesHôm nay ai ghi biên bản?
tóm lạito sum up, in shortTóm lại, chúng ta sẽ thử trong một tháng.
mọi người thấy sao?what does everyone think?Tôi đề xuất làm từ xa vào thứ Sáu. Mọi người thấy sao?

Then talk it through

A weekly team meeting where you suggest a change to how things are done. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.