Cities and housing
Thành phố và nhà ở
By the end you can
- Discuss problems with housing
- Propose a change to your town or city
- Understand a report about housing
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| giá nhà | house prices | Giá nhà ở Hà Nội tăng quá nhanh. |
| chung cư | a block of flats; a flat in one | Gia đình tôi mua một căn chung cư ở Long Biên. |
| dự án | a (building) project, a development | Dự án mới sẽ có ba tòa nhà hai mươi tầng. |
| quy hoạch | urban planning; the zoning plan | Khu này nằm trong quy hoạch làm đường. |
| giải phóng mặt bằng | clearing land for a project | Việc giải phóng mặt bằng mất hai năm. |
| không gian xanh | green space | Thành phố thiếu không gian xanh. |
| ngập | flood (of streets after rain) | Cứ mưa to là phố này lại ngập. |
| quá tải | overloaded, overcrowded | Trường học và bệnh viện đều quá tải. |
| phố cổ | the Old Quarter | Phố cổ đông khách du lịch quanh năm. |
| đường vành đai | a ring road | Đường vành đai mới sẽ đi qua khu này. |
| cư dân | residents | Cư dân phản đối dự án xây thêm tòa nhà. |
| nhà ở xã hội | social housing | Thành phố cần thêm nhà ở xã hội cho công nhân. |
Then talk it through
A residents' meeting about a new building project. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.