Schools and education
Trường học và giáo dục
By the end you can
- Compare education in two countries
- Argue for what schools should teach
- Understand a debate about schools
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| bài tập về nhà | homework | Con tôi có quá nhiều bài tập về nhà. |
| học thêm | extra private lessons (very common after school) | Tối nào cháu cũng đi học thêm. |
| thi vào lớp mười | the entrance exam for upper secondary school | Kỳ thi vào lớp mười ở Hà Nội rất căng thẳng. |
| kỳ thi tốt nghiệp | the school-leaving exam (it also decides university places) | Kỳ thi tốt nghiệp diễn ra vào cuối tháng Sáu. |
| học vẹt | learn by rote (literally 'learn like a parrot') | Học vẹt thì nhanh quên lắm. |
| tư duy phản biện | critical thinking | Trường nên dạy tư duy phản biện. |
| chương trình học | the curriculum | Chương trình học quá nặng. |
| áp lực điểm số | pressure over marks | Học sinh chịu nhiều áp lực điểm số. |
| họp phụ huynh | a parents' meeting | Tối nay có họp phụ huynh ở trường. |
| sách giáo khoa | a textbook | Cô giáo bỏ sách giáo khoa và cho học sinh tự tìm hiểu. |
| kỹ năng sống | life skills | Trẻ em cần học kỹ năng sống. |
| trường công | a state school (trường tư: a private school) | Con tôi học trường công gần nhà. |
Then talk it through
Parents discuss homework at a school meeting. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.