Open Björn
Vietnamese · B2 · Unit 8

Schools and education

Trường học và giáo dục

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
bài tập về nhàhomeworkCon tôi có quá nhiều bài tập về nhà.
học thêmextra private lessons (very common after school)Tối nào cháu cũng đi học thêm.
thi vào lớp mườithe entrance exam for upper secondary schoolKỳ thi vào lớp mười ở Hà Nội rất căng thẳng.
kỳ thi tốt nghiệpthe school-leaving exam (it also decides university places)Kỳ thi tốt nghiệp diễn ra vào cuối tháng Sáu.
học vẹtlearn by rote (literally 'learn like a parrot')Học vẹt thì nhanh quên lắm.
tư duy phản biệncritical thinkingTrường nên dạy tư duy phản biện.
chương trình họcthe curriculumChương trình học quá nặng.
áp lực điểm sốpressure over marksHọc sinh chịu nhiều áp lực điểm số.
họp phụ huynha parents' meetingTối nay có họp phụ huynh ở trường.
sách giáo khoaa textbookCô giáo bỏ sách giáo khoa và cho học sinh tự tìm hiểu.
kỹ năng sốnglife skillsTrẻ em cần học kỹ năng sống.
trường cônga state school (trường tư: a private school)Con tôi học trường công gần nhà.

Then talk it through

Parents discuss homework at a school meeting. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.