Open Björn
Vietnamese · B2 · Unit 11

Health and care

Y tế và chăm sóc sức khỏe

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
hệ thống y tếthe health systemHệ thống y tế ở thành phố tốt hơn ở nông thôn.
bệnh viện cônga public hospital (bệnh viện tư: a private one)Bệnh viện công rẻ hơn nhưng rất đông.
xếp hàngqueueTôi phải xếp hàng từ năm giờ sáng.
phác đồ điều trịa treatment planBác sĩ giải thích phác đồ điều trị cho tôi.
phẫu thuậtsurgery; operateNếu thuốc không có tác dụng, chúng ta sẽ phẫu thuật.
tác dụng phụa side effectThuốc này có tác dụng phụ gì không ạ?
khám tổng quáta general check-upMỗi năm tôi đi khám tổng quát một lần.
chẩn đoándiagnose; a diagnosisBác sĩ chẩn đoán tôi bị viêm phổi.
nhập việnbe admitted to hospitalBố tôi phải nhập viện ba ngày.
khoa cấp cứuthe emergency departmentĐêm qua khoa cấp cứu rất đông.
ca trực đêma night shift (in a hospital)Chị ấy vừa xong ca trực đêm.
người nhàfamily members (of a patient, who often help care for them)Người nhà bệnh nhân chờ ở ngoài.

Then talk it through

Talking through treatment options with a doctor. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.