Health and care
Y tế và chăm sóc sức khỏe
By the end you can
- Discuss the strengths and weaknesses of a health system
- Describe a medical experience in detail
- Understand an article about health
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| hệ thống y tế | the health system | Hệ thống y tế ở thành phố tốt hơn ở nông thôn. |
| bệnh viện công | a public hospital (bệnh viện tư: a private one) | Bệnh viện công rẻ hơn nhưng rất đông. |
| xếp hàng | queue | Tôi phải xếp hàng từ năm giờ sáng. |
| phác đồ điều trị | a treatment plan | Bác sĩ giải thích phác đồ điều trị cho tôi. |
| phẫu thuật | surgery; operate | Nếu thuốc không có tác dụng, chúng ta sẽ phẫu thuật. |
| tác dụng phụ | a side effect | Thuốc này có tác dụng phụ gì không ạ? |
| khám tổng quát | a general check-up | Mỗi năm tôi đi khám tổng quát một lần. |
| chẩn đoán | diagnose; a diagnosis | Bác sĩ chẩn đoán tôi bị viêm phổi. |
| nhập viện | be admitted to hospital | Bố tôi phải nhập viện ba ngày. |
| khoa cấp cứu | the emergency department | Đêm qua khoa cấp cứu rất đông. |
| ca trực đêm | a night shift (in a hospital) | Chị ấy vừa xong ca trực đêm. |
| người nhà | family members (of a patient, who often help care for them) | Người nhà bệnh nhân chờ ở ngoài. |
Then talk it through
Talking through treatment options with a doctor. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.