Open Björn
Vietnamese · B2 · Unit 12

Living together

Sống cùng nhau

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
vấn đề xã hộia social issueKhoảng cách giàu nghèo là một vấn đề xã hội lớn.
cả hai phíaboth sidesPhải nghe cả hai phía.
theo quan điểm của tôiin my viewTheo quan điểm của tôi, nhà nước nên hỗ trợ nhiều hơn.
bình đẳng giớigender equalityBình đẳng giới đã tốt hơn, nhưng vẫn còn nhiều việc phải làm.
trọng nam khinh nữfavouring sons over daughtersỞ một số nơi vẫn còn tư tưởng trọng nam khinh nữ.
thế hệ trẻthe younger generationThế hệ trẻ có suy nghĩ khác.
người già neo đơnelderly people living alonePhường có nhóm tình nguyện thăm người già neo đơn.
bài xã luậnan editorial, an opinion pieceTôi đọc một bài xã luận về chuyện này.
hương ướca village covenant (a village's own written rules)Làng tôi vẫn còn hương ước từ thời xưa.
lá lành đùm lá ráchthe better-off help the worse-off (literally 'whole leaves wrap torn ones')Lá lành đùm lá rách, ai cũng góp một ít.
định kiếnprejudiceChúng ta cần bỏ định kiến về người nghèo.
cộng đồngthe communityCả cộng đồng cùng giúp đỡ.

Then talk it through

A dinner where the guests disagree about a social issue. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.