Science and discovery
Khoa học và khám phá
By the end you can
- Explain a scientific idea simply
- Discuss the benefits and risks of research
- Understand a popular science article
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| nghiên cứu | research; a study | Một nghiên cứu mới về cà phê vừa được công bố. |
| cho thấy | show (results show that) | Kết quả cho thấy điều ngược lại. |
| phát hiện | discover; a discovery | Các nhà khoa học vừa phát hiện một loài rùa mới ở Việt Nam. |
| tình cờ | by chance | Ông ấy tình cờ phát hiện ra loại thuốc này. |
| nói một cách đơn giản | to put it simply | Nói một cách đơn giản, vắc-xin dạy cơ thể cách chống lại bệnh. |
| thí nghiệm | an experiment | Thí nghiệm thất bại ba lần. |
| giả thuyết | a hypothesis | Giả thuyết của cô ấy cuối cùng đã đúng. |
| bằng chứng | evidence, proof | Chưa có bằng chứng rõ ràng. |
| lợi ích và rủi ro | benefits and risks | Cần cân nhắc lợi ích và rủi ro. |
| đột phá | a breakthrough | Đây là một đột phá trong y học. |
| trên tạp chí | in a journal, in a magazine | Bài nghiên cứu được đăng trên tạp chí Nature. |
| ứng dụng | apply (in practice); an application | Phát minh này có thể ứng dụng trong nông nghiệp. |
Then talk it through
Telling a friend about an article you read on a new discovery. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.