Open Björn
Vietnamese · B2 · Unit 13

Science and discovery

Khoa học và khám phá

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
nghiên cứuresearch; a studyMột nghiên cứu mới về cà phê vừa được công bố.
cho thấyshow (results show that)Kết quả cho thấy điều ngược lại.
phát hiệndiscover; a discoveryCác nhà khoa học vừa phát hiện một loài rùa mới ở Việt Nam.
tình cờby chanceÔng ấy tình cờ phát hiện ra loại thuốc này.
nói một cách đơn giảnto put it simplyNói một cách đơn giản, vắc-xin dạy cơ thể cách chống lại bệnh.
thí nghiệman experimentThí nghiệm thất bại ba lần.
giả thuyếta hypothesisGiả thuyết của cô ấy cuối cùng đã đúng.
bằng chứngevidence, proofChưa có bằng chứng rõ ràng.
lợi ích và rủi robenefits and risksCần cân nhắc lợi ích và rủi ro.
đột pháa breakthroughĐây là một đột phá trong y học.
trên tạp chíin a journal, in a magazineBài nghiên cứu được đăng trên tạp chí Nature.
ứng dụngapply (in practice); an applicationPhát minh này có thể ứng dụng trong nông nghiệp.

Then talk it through

Telling a friend about an article you read on a new discovery. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.