Technology and the future
Công nghệ và tương lai
By the end you can
- Speculate about how technology will change things
- Discuss what machines should and shouldn't do
- Understand an article about technology
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| trí tuệ nhân tạo | artificial intelligence (AI) | Trí tuệ nhân tạo sẽ thay đổi nghề dịch thuật. |
| thay thế | replace | Máy móc có thể thay thế con người trong nhiều việc. |
| tự động hóa | automation; automate | Nhà máy đã tự động hóa gần hết. |
| trong tương lai | in the future | Trong tương lai, có lẽ ai cũng có trợ lý ảo. |
| rất có thể | very likely, quite possibly | Rất có thể mười năm nữa không ai còn lái xe. |
| nhà thông minh | a smart home | Nhà thông minh tự bật đèn khi mình về. |
| dữ liệu | data | Ai sẽ kiểm soát dữ liệu của chúng ta? |
| quyền riêng tư | privacy | Nhiều người lo về quyền riêng tư. |
| ra quyết định thay | make decisions on behalf of | Máy không nên ra quyết định thay con người. |
| mất việc | lose your job | Nhiều người sợ mất việc vì AI. |
| chuyển đổi số | digital transformation (a common buzzword) | Công ty tôi đang chuyển đổi số. |
| phụ thuộc vào | depend on | Chúng ta quá phụ thuộc vào điện thoại. |
Then talk it through
Colleagues discuss whether AI will change their jobs. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.