Something I care about
Điều tôi quan tâm
By the end you can
- Speak fluently about something you care about
- Write a personal essay
- Understand a long personal essay
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| điều tôi quan tâm | what I care about | Điều tôi quan tâm nhất là trẻ em ở vùng cao. |
| vùng cao | the highlands, remote mountain areas | Tôi đã dạy học ở vùng cao ba năm. |
| với tôi, đó là | for me, it's | Với tôi, đó là chuyện của cả cộng đồng. |
| tôi tin rằng | I believe that | Tôi tin rằng giáo dục có thể thay đổi một con người. |
| tạo ra sự khác biệt | make a difference | Mỗi người đều có thể tạo ra sự khác biệt. |
| truyền cảm hứng | inspire | Cô ấy truyền cảm hứng cho rất nhiều bạn trẻ. |
| lên tiếng | speak out | Chúng ta cần lên tiếng về vấn đề này. |
| xuất phát từ | come from, stem from | Ý tưởng này xuất phát từ một chuyến đi Hà Giang. |
| trăn trở | be troubled by, think long and hard about | Đó là điều tôi trăn trở nhiều năm nay. |
| tâm huyết | heart and soul, dedication | Anh ấy dành hết tâm huyết cho dự án này. |
| tập cuối | the last episode | Đây là tập cuối của chương trình. |
| thính giả | listeners (of a radio programme) | Xin cảm ơn quý thính giả đã lắng nghe. |
Then talk it through
Being interviewed on VOV, the national radio, about something you care about. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.