Explaining your field
Giải thích chuyên môn
By the end you can
- Explain a complex subject from your field to a non-expert
- Answer detailed questions precisely
- Understand a specialist text outside your field
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| lĩnh vực chuyên môn | your field of expertise | Lĩnh vực chuyên môn của tôi là thủy lợi. |
| nói nôm na | to put it in plain words | Nói nôm na, công việc của tôi là giữ cho nước không tràn vào ruộng. |
| thuật ngữ | a technical term | Xin lỗi, tôi dùng hơi nhiều thuật ngữ. |
| người ngoài ngành | a non-specialist, someone outside the field | Người ngoài ngành thường nghĩ việc này rất đơn giản. |
| về cơ bản | basically, essentially | Về cơ bản, đó là một bài toán về dữ liệu. |
| hình dung | imagine, picture | Anh cứ hình dung thế này: thành phố là một cơ thể sống. |
| chính xác mà nói | strictly speaking, to be precise | Chính xác mà nói, đó không phải là virus. |
| đi sâu vào chi tiết | go into detail | Tôi sẽ không đi sâu vào chi tiết kỹ thuật. |
| dân trong nghề | insiders, people in the trade | Dân trong nghề gọi đó là 'nút cổ chai'. |
| nằm ngoài chuyên môn của tôi | outside my area of expertise | Câu hỏi đó nằm ngoài chuyên môn của tôi. |
| tài liệu chuyên ngành | specialist literature | Tài liệu chuyên ngành này khó đọc ngay cả với tôi. |
| dễ hiểu | easy to understand, accessible | Cô ấy giải thích dễ hiểu đến mức trẻ con cũng hiểu được. |
Then talk it through
Explaining your work to a curious stranger at a dinner party. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.