Open Björn
Vietnamese · C1 · Unit 1

Explaining your field

Giải thích chuyên môn

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
lĩnh vực chuyên mônyour field of expertiseLĩnh vực chuyên môn của tôi là thủy lợi.
nói nôm nato put it in plain wordsNói nôm na, công việc của tôi là giữ cho nước không tràn vào ruộng.
thuật ngữa technical termXin lỗi, tôi dùng hơi nhiều thuật ngữ.
người ngoài ngànha non-specialist, someone outside the fieldNgười ngoài ngành thường nghĩ việc này rất đơn giản.
về cơ bảnbasically, essentiallyVề cơ bản, đó là một bài toán về dữ liệu.
hình dungimagine, pictureAnh cứ hình dung thế này: thành phố là một cơ thể sống.
chính xác mà nóistrictly speaking, to be preciseChính xác mà nói, đó không phải là virus.
đi sâu vào chi tiếtgo into detailTôi sẽ không đi sâu vào chi tiết kỹ thuật.
dân trong nghềinsiders, people in the tradeDân trong nghề gọi đó là 'nút cổ chai'.
nằm ngoài chuyên môn của tôioutside my area of expertiseCâu hỏi đó nằm ngoài chuyên môn của tôi.
tài liệu chuyên ngànhspecialist literatureTài liệu chuyên ngành này khó đọc ngay cả với tôi.
dễ hiểueasy to understand, accessibleCô ấy giải thích dễ hiểu đến mức trẻ con cũng hiểu được.

Then talk it through

Explaining your work to a curious stranger at a dinner party. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.