Open Björn
Vietnamese · B2 · Unit 3

Trouble at work

Mâu thuẫn ở công ty

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
mâu thuẫna conflict; be at oddsHai phòng có mâu thuẫn từ lâu.
tôi muốn nói thẳngI'd like to be frankAnh Tuấn, tôi muốn nói thẳng với anh một chuyện.
ảnh hưởng đếnaffectViệc chậm trễ ảnh hưởng đến phần việc của tôi.
chậm trễa delay; be lateBáo cáo bị chậm trễ ba ngày.
tôi hiểu là anh bận, nhưngI know you're busy, but (to a man a bit older)Tôi hiểu là anh bận, nhưng tôi cần số liệu trước thứ Tư.
không phải lỗi của ainobody's faultChuyện này không phải lỗi của ai cả.
tìm tiếng nói chungfind common groundChúng ta cần tìm tiếng nói chung.
hiểu lầma misunderstanding; misunderstandChắc là có hiểu lầm ở đây.
giữ hòa khíkeep the peace (avoid open conflict)Ở công ty, mọi người thường cố giữ hòa khí.
mất lòngoffend, put someone outTôi không muốn làm mất lòng ai.
thẳng thắnfrank, directHai người đã nói chuyện thẳng thắn với nhau.
đổ lỗiblameĐừng đổ lỗi cho nhau nữa.

Then talk it through

Telling a colleague that their late work is holding yours up. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.