Trouble at work
Mâu thuẫn ở công ty
By the end you can
- Raise a problem with a colleague tactfully
- Suggest a solution both sides can accept
- Understand a description of a conflict
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| mâu thuẫn | a conflict; be at odds | Hai phòng có mâu thuẫn từ lâu. |
| tôi muốn nói thẳng | I'd like to be frank | Anh Tuấn, tôi muốn nói thẳng với anh một chuyện. |
| ảnh hưởng đến | affect | Việc chậm trễ ảnh hưởng đến phần việc của tôi. |
| chậm trễ | a delay; be late | Báo cáo bị chậm trễ ba ngày. |
| tôi hiểu là anh bận, nhưng | I know you're busy, but (to a man a bit older) | Tôi hiểu là anh bận, nhưng tôi cần số liệu trước thứ Tư. |
| không phải lỗi của ai | nobody's fault | Chuyện này không phải lỗi của ai cả. |
| tìm tiếng nói chung | find common ground | Chúng ta cần tìm tiếng nói chung. |
| hiểu lầm | a misunderstanding; misunderstand | Chắc là có hiểu lầm ở đây. |
| giữ hòa khí | keep the peace (avoid open conflict) | Ở công ty, mọi người thường cố giữ hòa khí. |
| mất lòng | offend, put someone out | Tôi không muốn làm mất lòng ai. |
| thẳng thắn | frank, direct | Hai người đã nói chuyện thẳng thắn với nhau. |
| đổ lỗi | blame | Đừng đổ lỗi cho nhau nữa. |
Then talk it through
Telling a colleague that their late work is holding yours up. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.