Work and life
Công việc và cuộc sống
By the end you can
- Discuss the balance between work and the rest of life
- Write a formal letter or email
- Understand a long article about work
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| cân bằng giữa công việc và cuộc sống | work-life balance | Tôi muốn có sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. |
| giảm giờ làm | cut down your hours | Tôi đang tính giảm giờ làm. |
| kiệt sức | burnt out, exhausted | Làm như thế thì sớm muộn cũng kiệt sức. |
| lương cao | well-paid; a high salary | Anh ấy bỏ một công việc lương cao để về quê. |
| nghỉ không lương | unpaid leave | Chị ấy xin nghỉ không lương một năm. |
| sự ổn định | stability, security | Làm nhà nước mang lại sự ổn định. |
| chất lượng cuộc sống | quality of life | Với tôi, chất lượng cuộc sống quan trọng hơn tiền. |
| áp lực | pressure | Áp lực công việc ngày càng lớn. |
| làm nông | farm, work the land | Bây giờ anh ấy làm nông ở Mộc Châu. |
| căn cứ vào | in accordance with, on the basis of (formal) | Căn cứ vào hợp đồng đã ký, tôi xin đề nghị như sau. |
| đơn xin nghỉ việc | a letter of resignation | Tôi đã nộp đơn xin nghỉ việc. |
| kính đề nghị | I respectfully request (formal) | Kính đề nghị Ban Giám đốc xem xét. |
Then talk it through
A friend thinking of leaving a well-paid job asks for your view. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.