Open Björn
Vietnamese · C1 · Unit 5

A tough interview

Cuộc phỏng vấn khó

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
thành tíchachievements, a track recordThành tích lớn nhất của tôi là mở rộng thị trường ra miền Trung.
dẫn dắtlead (a team, a project)Tôi đã dẫn dắt một đội hai mươi người.
kết quả cụ thểconcrete resultsAnh có thể cho ví dụ về kết quả cụ thể không?
tăng gấp đôi doanh thudouble the turnoverTrong hai năm, chúng tôi tăng gấp đôi doanh thu.
điểm yếu lớn nhấtyour biggest weaknessĐiểm yếu lớn nhất của chị là gì?
câu hỏi hóc búaa tough questionĐó là một câu hỏi hóc búa.
cho tôi suy nghĩ một chútlet me think for a momentCho tôi suy nghĩ một chút.
thất bạia failure; failHãy kể về một lần anh thất bại.
bài học rút rathe lesson learntBài học rút ra là phải lắng nghe khách hàng.
ẩn ýa hidden meaning, an implicationCâu hỏi đó có ẩn ý gì không?
quản lý cấp caosenior managementTôi ứng tuyển vị trí quản lý cấp cao.
tầm nhìna visionTầm nhìn của tôi cho bộ phận này rất rõ.

Then talk it through

A final interview for a senior job, with hard questions. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.