Diplomacy
Ngoại giao
By the end you can
- Give bad news tactfully
- Disagree and criticise diplomatically
- Understand what indirect language really means
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| tôi rất tiếc phải báo | I'm sorry to have to tell you | Tôi rất tiếc phải báo là dự án sẽ chậm hai tuần. |
| e là | I'm afraid (that) | E là chúng tôi không kịp tiến độ. |
| nói khéo | say it tactfully | Chị nói khéo với khách hàng giúp em nhé. |
| tế nhị | tactful; delicate | Đây là một vấn đề tế nhị. |
| vòng vo | beat about the bush | Anh cứ nói thẳng, đừng vòng vo. |
| để em xem lại | let me look into it (often a polite no) | Để em xem lại rồi báo anh sau nhé. |
| chắc là hơi khó | that might be a bit difficult (often means no) | Thứ Sáu thì chắc là hơi khó, anh ạ. |
| ý anh cũng có lý, nhưng | you have a point, but (to a man a bit older) | Ý anh cũng có lý, nhưng chúng ta nên cân nhắc thêm. |
| giữ thể diện | save face | Họ cần một giải pháp giữ thể diện cho cả hai bên. |
| mất lòng trước, được lòng sau | better to be frank now than sorry later (literally 'lose favour first, win it later') | Mất lòng trước, được lòng sau, nên tôi nói thật luôn. |
| rút kinh nghiệm | learn the lesson (a formal way to admit a mistake) | Chúng tôi xin rút kinh nghiệm. |
| lời lẽ | wording, choice of words | Lời lẽ trong thư rất lịch sự nhưng cứng rắn. |
Then talk it through
Telling a client their project will be late. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.