Open Björn
Vietnamese · C1 · Unit 4

Diplomacy

Ngoại giao

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
tôi rất tiếc phải báoI'm sorry to have to tell youTôi rất tiếc phải báo là dự án sẽ chậm hai tuần.
e làI'm afraid (that)E là chúng tôi không kịp tiến độ.
nói khéosay it tactfullyChị nói khéo với khách hàng giúp em nhé.
tế nhịtactful; delicateĐây là một vấn đề tế nhị.
vòng vobeat about the bushAnh cứ nói thẳng, đừng vòng vo.
để em xem lạilet me look into it (often a polite no)Để em xem lại rồi báo anh sau nhé.
chắc là hơi khóthat might be a bit difficult (often means no)Thứ Sáu thì chắc là hơi khó, anh ạ.
ý anh cũng có lý, nhưngyou have a point, but (to a man a bit older)Ý anh cũng có lý, nhưng chúng ta nên cân nhắc thêm.
giữ thể diệnsave faceHọ cần một giải pháp giữ thể diện cho cả hai bên.
mất lòng trước, được lòng saubetter to be frank now than sorry later (literally 'lose favour first, win it later')Mất lòng trước, được lòng sau, nên tôi nói thật luôn.
rút kinh nghiệmlearn the lesson (a formal way to admit a mistake)Chúng tôi xin rút kinh nghiệm.
lời lẽwording, choice of wordsLời lẽ trong thư rất lịch sự nhưng cứng rắn.

Then talk it through

Telling a client their project will be late. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.