At the top of your field
Đỉnh cao nghề nghiệp
By the end you can
- Speak fluently and precisely about your work
- Write a formal proposal or cover letter
- Understand complex professional texts
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| ngành | an industry, a sector | Ngành du lịch đang thay đổi rất nhanh. |
| xu hướng | a trend | Xu hướng chung là khách đặt phòng trực tuyến. |
| bối cảnh | the context, the background | Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, mọi thứ khó đoán. |
| đi trước đón đầu | stay ahead of the curve | Doanh nghiệp phải đi trước đón đầu. |
| nguồn nhân lực | human resources, the workforce | Chúng ta thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao. |
| bền vững | sustainable | Đó là hướng phát triển bền vững. |
| với kinh nghiệm hai mươi năm | with twenty years' experience | Với kinh nghiệm hai mươi năm, tôi tin mình có thể đóng góp. |
| kính mong | I respectfully hope (formal, in letters) | Kính mong quý công ty xem xét. |
| thư ngỏ | an open letter; a cover letter | Tôi xin gửi kèm thư ngỏ và hồ sơ năng lực. |
| hồ sơ năng lực | a capability profile (a company's portfolio) | Hồ sơ năng lực của công ty dài ba mươi trang. |
| nhìn lại chặng đường | look back on the journey | Nhìn lại chặng đường hai mươi năm, tôi thấy mình may mắn. |
| tọa đàm | a panel discussion, a seminar | Tôi được mời tham gia một buổi tọa đàm về du lịch. |
Then talk it through
A panel discussion about the future of your industry. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.