Open Björn
Vietnamese · C1 · Unit 6

At the top of your field

Đỉnh cao nghề nghiệp

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
ngànhan industry, a sectorNgành du lịch đang thay đổi rất nhanh.
xu hướnga trendXu hướng chung là khách đặt phòng trực tuyến.
bối cảnhthe context, the backgroundTrong bối cảnh kinh tế hiện nay, mọi thứ khó đoán.
đi trước đón đầustay ahead of the curveDoanh nghiệp phải đi trước đón đầu.
nguồn nhân lựchuman resources, the workforceChúng ta thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao.
bền vữngsustainableĐó là hướng phát triển bền vững.
với kinh nghiệm hai mươi nămwith twenty years' experienceVới kinh nghiệm hai mươi năm, tôi tin mình có thể đóng góp.
kính mongI respectfully hope (formal, in letters)Kính mong quý công ty xem xét.
thư ngỏan open letter; a cover letterTôi xin gửi kèm thư ngỏ và hồ sơ năng lực.
hồ sơ năng lựca capability profile (a company's portfolio)Hồ sơ năng lực của công ty dài ba mươi trang.
nhìn lại chặng đườnglook back on the journeyNhìn lại chặng đường hai mươi năm, tôi thấy mình may mắn.
tọa đàma panel discussion, a seminarTôi được mời tham gia một buổi tọa đàm về du lịch.

Then talk it through

A panel discussion about the future of your industry. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.