Open Björn
Vietnamese · C1 · Unit 7

Law and justice

Pháp luật và công lý

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
bản ána sentence, a judgementBản án gây nhiều tranh cãi.
tòa tuyênthe court ruledTòa tuyên bị cáo vô tội.
bị cáothe defendantBị cáo đã kháng cáo.
kháng cáoappealLuật sư sẽ kháng cáo lên tòa cấp cao.
án lệa precedentVụ này trở thành một án lệ quan trọng.
trái pháp luậtunlawfulQuyết định đó là trái pháp luật.
theo quy địnhunder the rules, according to the regulationsTheo quy định, anh phải nộp hồ sơ trong ba mươi ngày.
thấu tình đạt lýboth fair and humane (literally 'reaching feeling and reason')Đó là một bản án thấu tình đạt lý.
điều khoảna clause; termsĐiều khoản này viết bằng chữ rất nhỏ.
luật sưa lawyerTôi cần hỏi ý kiến luật sư.
thay đổi luậtchange the lawVụ án nhỏ đó đã góp phần thay đổi luật.
phép vua thua lệ lànglocal custom beats the king's law (a saying)Phép vua thua lệ làng, ở quê nhiều việc vẫn theo lệ cũ.

Then talk it through

Discussing a controversial court decision with a friend who studies law. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.