Film and theatre
Điện ảnh và sân khấu
By the end you can
- Analyse a film or a play
- Discuss how a book was adapted for the screen
- Understand a critic's review
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| chuyển thể | adapt; an adaptation | Phim được chuyển thể từ tiểu thuyết của Nguyễn Nhật Ánh. |
| bản gốc | the original | Tôi vẫn thích bản gốc hơn. |
| đạo diễn | a director; direct | Đạo diễn đã thay đổi cái kết. |
| kịch bản | a script, a screenplay | Kịch bản khá lỏng lẻo. |
| diễn xuất | acting, a performance | Diễn xuất của nam chính rất thuyết phục. |
| dàn dựng | stage, direct (a play) | Vở kịch được dàn dựng công phu. |
| Nhà hát Lớn | the Hanoi Opera House | Tối nay có buổi hòa nhạc ở Nhà hát Lớn. |
| múa rối nước | water puppetry | Múa rối nước là nghệ thuật độc đáo của đồng bằng Bắc Bộ. |
| chèo | chèo, the Northern folk theatre | Ông bà tôi rất mê chèo. |
| buổi diễn cuối cùng | the last performance | Buổi diễn cuối cùng ai cũng khóc. |
| phim không bằng sách | the film isn't as good as the book | Như mọi khi, phim không bằng sách. |
| lột tả | capture, convey fully | Phim không lột tả được nội tâm nhân vật. |
Then talk it through
Discussing whether the book was better than the film. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.