Language itself
Bàn về ngôn ngữ
By the end you can
- Discuss how languages change
- Reflect on how you learn languages
- Understand an essay about language
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| từ mượn | a loanword | Tiếng Việt có rất nhiều từ mượn tiếng Hán. |
| từ Hán Việt | a Sino-Vietnamese word | 'Gia đình' là một từ Hán Việt. |
| gốc Pháp | of French origin | 'Cà phê' và 'ga' là từ gốc Pháp. |
| chữ Nôm | Nôm, the old character script for Vietnamese | Truyện Kiều được viết bằng chữ Nôm. |
| chữ Quốc ngữ | the Latin alphabet used for Vietnamese today | Chữ Quốc ngữ dùng bảng chữ cái Latinh. |
| thanh điệu | a tone | Tiếng Việt có sáu thanh điệu. |
| giọng Bắc | the Northern accent (giọng Nam: the Southern one) | Tôi học giọng Bắc vì sống ở Hà Nội. |
| phương ngữ | a dialect | Phương ngữ Nghệ Tĩnh khó nghe với người Hà Nội. |
| từ lóng | slang | Giới trẻ có nhiều từ lóng mới mỗi năm. |
| Việt hóa | make Vietnamese (of a word) | Nhiều từ tiếng Anh đã được Việt hóa. |
| sự trong sáng của tiếng Việt | the purity of Vietnamese (a phrase often heard in debates) | Nhiều người lo cho sự trong sáng của tiếng Việt. |
| ngôn ngữ luôn thay đổi | language is always changing | Ngôn ngữ luôn thay đổi, không có gì phải sợ. |
Then talk it through
A discussion about new words and loanwords in Vietnamese. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.