Global questions
Những vấn đề toàn cầu
By the end you can
- Discuss a global problem and its causes
- Weigh possible solutions against each other
- Understand a long analysis
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| nguyên nhân sâu xa | the underlying causes | Chúng ta cần hiểu nguyên nhân sâu xa. |
| biến đổi khí hậu | climate change | Đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng nặng của biến đổi khí hậu. |
| nước biển dâng | rising sea levels | Nước biển dâng đe dọa nhiều vùng ven biển. |
| xâm nhập mặn | saltwater intrusion (into rivers and fields) | Xâm nhập mặn làm lúa chết hàng loạt. |
| đánh đổi | a trade-off; trade off | Giữa tăng trưởng và môi trường luôn có sự đánh đổi. |
| cân nhắc | weigh up, consider | Cần cân nhắc kỹ các phương án. |
| xét cho cùng | ultimately, when all is said and done | Xét cho cùng, người nghèo chịu thiệt nhiều nhất. |
| không có giải pháp đơn giản | there are no easy answers | Không có giải pháp đơn giản cho vấn đề này. |
| phụ thuộc lẫn nhau | interdependent | Các nước phụ thuộc lẫn nhau. |
| trên phạm vi toàn cầu | on a global scale | Vấn đề chỉ giải quyết được trên phạm vi toàn cầu. |
| cái giá của việc không hành động | the cost of doing nothing | Cái giá của việc không hành động sẽ cao hơn nhiều. |
| chuyển đổi xanh | the green transition | Chuyển đổi xanh cần rất nhiều vốn. |
Then talk it through
A seminar about climate and economic growth. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.