Open Björn
Vietnamese · C1 · Unit 9

Global questions

Những vấn đề toàn cầu

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
nguyên nhân sâu xathe underlying causesChúng ta cần hiểu nguyên nhân sâu xa.
biến đổi khí hậuclimate changeĐồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng nặng của biến đổi khí hậu.
nước biển dângrising sea levelsNước biển dâng đe dọa nhiều vùng ven biển.
xâm nhập mặnsaltwater intrusion (into rivers and fields)Xâm nhập mặn làm lúa chết hàng loạt.
đánh đổia trade-off; trade offGiữa tăng trưởng và môi trường luôn có sự đánh đổi.
cân nhắcweigh up, considerCần cân nhắc kỹ các phương án.
xét cho cùngultimately, when all is said and doneXét cho cùng, người nghèo chịu thiệt nhiều nhất.
không có giải pháp đơn giảnthere are no easy answersKhông có giải pháp đơn giản cho vấn đề này.
phụ thuộc lẫn nhauinterdependentCác nước phụ thuộc lẫn nhau.
trên phạm vi toàn cầuon a global scaleVấn đề chỉ giải quyết được trên phạm vi toàn cầu.
cái giá của việc không hành độngthe cost of doing nothingCái giá của việc không hành động sẽ cao hơn nhiều.
chuyển đổi xanhthe green transitionChuyển đổi xanh cần rất nhiều vốn.

Then talk it through

A seminar about climate and economic growth. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.