Identity and belonging
Bản sắc và cảm giác thuộc về
By the end you can
- Discuss how language shapes identity
- Reflect on where you feel at home
- Understand a reflective essay
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| tiếng mẹ đẻ | mother tongue | Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Đức, nhưng tôi mơ bằng tiếng Việt. |
| song ngữ | bilingual | Con tôi lớn lên trong môi trường song ngữ. |
| chuyển đổi qua lại | switch back and forth | Bọn trẻ chuyển đổi qua lại giữa tiếng Anh và tiếng Việt. |
| chêm | slip in (foreign words) | Giới trẻ hay chêm tiếng Anh khi nói. |
| quê hương thứ hai | a second home | Hà Nội đã trở thành quê hương thứ hai của tôi. |
| gốc gác | roots, origins | Tôi không bao giờ quên gốc gác của mình. |
| hòa vào | blend in, become part of | Tôi muốn hòa vào cuộc sống ở đây. |
| người dịch | a translator | Là người dịch, tôi sống giữa hai thế giới. |
| định hình | shape | Ngôn ngữ định hình cách chúng ta nhìn thế giới. |
| chẳng thuộc về đâu | belong nowhere | Có lúc tôi thấy mình chẳng thuộc về đâu cả. |
| nơi chôn rau cắt rốn | your birthplace (literally 'where your umbilical cord was buried') | Dù đi đâu, ai cũng nhớ nơi chôn rau cắt rốn. |
| tự vấn | question yourself, soul-search | Tôi thường tự vấn: mình là người ở đâu? |
Then talk it through
A conversation about whether you feel at home in Vietnam. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.