Open Björn
Vietnamese · C1 · Unit 10

Identity and belonging

Bản sắc và cảm giác thuộc về

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
tiếng mẹ đẻmother tongueTiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Đức, nhưng tôi mơ bằng tiếng Việt.
song ngữbilingualCon tôi lớn lên trong môi trường song ngữ.
chuyển đổi qua lạiswitch back and forthBọn trẻ chuyển đổi qua lại giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
chêmslip in (foreign words)Giới trẻ hay chêm tiếng Anh khi nói.
quê hương thứ haia second homeHà Nội đã trở thành quê hương thứ hai của tôi.
gốc gácroots, originsTôi không bao giờ quên gốc gác của mình.
hòa vàoblend in, become part ofTôi muốn hòa vào cuộc sống ở đây.
người dịcha translatorLà người dịch, tôi sống giữa hai thế giới.
định hìnhshapeNgôn ngữ định hình cách chúng ta nhìn thế giới.
chẳng thuộc về đâubelong nowhereCó lúc tôi thấy mình chẳng thuộc về đâu cả.
nơi chôn rau cắt rốnyour birthplace (literally 'where your umbilical cord was buried')Dù đi đâu, ai cũng nhớ nơi chôn rau cắt rốn.
tự vấnquestion yourself, soul-searchTôi thường tự vấn: mình là người ở đâu?

Then talk it through

A conversation about whether you feel at home in Vietnam. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.