Open Björn
Vietnamese · C1 · Unit 11

Speeches

Bài phát biểu

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
bài phát biểua speechBài phát biểu của anh ấy làm mọi người xúc động.
thưa quý vịladies and gentlemenThưa quý vị, xin cảm ơn đã có mặt hôm nay.
thay mặton behalf ofThay mặt gia đình, tôi xin cảm ơn quý khách.
hai họboth families (at a wedding)Hôm nay hai họ đã có mặt đông đủ.
trăm năm hạnh phúca lifetime of happiness (the wedding wish)Chúc cô dâu chú rể trăm năm hạnh phúc!
nâng lyraise a glassXin mời mọi người cùng nâng ly.
gây xúc độngmove people, be movingCâu chuyện của cô ấy gây xúc động mạnh.
điệp ngữrepetition (as a device in a speech or a poem)Bài diễn văn dùng điệp ngữ rất hiệu quả.
ngắt nghỉpause (in speaking)Biết ngắt nghỉ đúng lúc là cả một nghệ thuật.
đi vào lòng ngườitouch people's heartsLời nói giản dị nhưng đi vào lòng người.
ứng khẩuspeak off the cuffAnh ấy ứng khẩu mà vẫn rất hay.
diễn vănan address, a formal speechBài diễn văn khai giảng năm nay rất ngắn.

Then talk it through

Giving a speech at a friend's wedding. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.