Open Björn
Vietnamese · C1 · Unit 18

The critic

Nhà phê bình

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
bài phê bìnha review, a critiqueBài phê bình của chị ấy được nhiều người đọc.
sắc sảosharp, incisiveNhận xét của ông ấy luôn sắc sảo.
khen chêpraise and criticismPhim nhận được nhiều lời khen chê.
trái chiềumixed, conflicting (of opinions)Dư luận có nhiều ý kiến trái chiều.
điểm sánga bright spot, a highlightĐiểm sáng của bộ phim là âm nhạc.
tuy nhiênhoweverPhim đẹp. Tuy nhiên, kịch bản còn yếu.
chưa tớinot quite there, falls shortDiễn xuất vẫn còn chưa tới.
đáng xemworth seeingĐây là bộ phim đáng xem nhất năm.
công tâmimpartial, fairĐó là một nhà phê bình công tâm.
thay đổi quan điểmchange your viewXem lần thứ hai, tôi thay đổi quan điểm.
khách quan mà nóiobjectively speakingKhách quan mà nói, phim không tệ như tôi nghĩ.
tập podcasta podcast episodeTrong tập podcast tuần này, chúng tôi bàn về phim 'Mai'.

Then talk it through

Recording a podcast episode that reviews a new film. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.