The critic
Nhà phê bình
By the end you can
- Review a book, a film or an exhibition
- Give a balanced opinion with nuance
- Understand detailed criticism
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| bài phê bình | a review, a critique | Bài phê bình của chị ấy được nhiều người đọc. |
| sắc sảo | sharp, incisive | Nhận xét của ông ấy luôn sắc sảo. |
| khen chê | praise and criticism | Phim nhận được nhiều lời khen chê. |
| trái chiều | mixed, conflicting (of opinions) | Dư luận có nhiều ý kiến trái chiều. |
| điểm sáng | a bright spot, a highlight | Điểm sáng của bộ phim là âm nhạc. |
| tuy nhiên | however | Phim đẹp. Tuy nhiên, kịch bản còn yếu. |
| chưa tới | not quite there, falls short | Diễn xuất vẫn còn chưa tới. |
| đáng xem | worth seeing | Đây là bộ phim đáng xem nhất năm. |
| công tâm | impartial, fair | Đó là một nhà phê bình công tâm. |
| thay đổi quan điểm | change your view | Xem lần thứ hai, tôi thay đổi quan điểm. |
| khách quan mà nói | objectively speaking | Khách quan mà nói, phim không tệ như tôi nghĩ. |
| tập podcast | a podcast episode | Trong tập podcast tuần này, chúng tôi bàn về phim 'Mai'. |
Then talk it through
Recording a podcast episode that reviews a new film. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.