Open Björn
Vietnamese · C1 · Unit 12

Public debate

Tranh luận trước công chúng

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
tôi xin phép phản biệnallow me to respond (to counter an argument)Tôi xin phép phản biện ý kiến của anh Hùng.
xin đừng ngắt lời tôiplease don't interrupt meXin đừng ngắt lời tôi, tôi chưa nói xong.
đánh tráo khái niệmtwist the terms, shift the goalpostsAnh đang đánh tráo khái niệm.
quy chụpmake sweeping accusationsKhông nên quy chụp như thế.
đối lậpopposing, contrastingHai quan điểm hoàn toàn đối lập.
dư luậnpublic opinionDư luận chia làm hai phe.
trả lời thẳng vào câu hỏianswer the question directlyXin chị trả lời thẳng vào câu hỏi.
lập luận chặt chẽa tight argumentBài viết có lập luận chặt chẽ.
nói có sách, mách có chứngback up what you say (literally 'speak with books, tell with proof')Nói có sách, mách có chứng: đây là số liệu chính thức.
bài bình luậna commentary, an opinion pieceAnh ấy viết bài bình luận cho báo Tuổi Trẻ.
đối thủ lâu năman old rivalHai ông là đối thủ lâu năm trong mọi cuộc tranh luận.
vấn đề nónga hot topicPhí gửi xe là vấn đề nóng ở khu này.

Then talk it through

A live TV debate about a local issue. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.