Open Björn
Vietnamese · C1 · Unit 19

Shades of meaning

Sắc thái của lời nói

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
sắc tháia shade of meaning, nuanceHai từ này khác nhau về sắc thái.
nặng nềheavy, harsh (of words)Từ đó nghe hơi nặng nề.
nhẹ nhàng hơnsofter, gentlerMình nên dùng từ nhẹ nhàng hơn.
nói giảm nói tránhuse euphemism, soften what you sayNgười Việt hay nói giảm nói tránh, ví dụ 'ông ấy đã đi xa'.
có phầnsomewhat, rather (formal)Kết quả có phần chưa như mong đợi.
chưa hẳnnot necessarily, not entirelyĐiều đó chưa hẳn đã đúng.
hơi bịreally, quite (informal, often playful: hơi bị đẹp, really nice)Áo này hơi bị đẹp đấy!
ngầm hiểuunderstand without being told; tacitAi cũng ngầm hiểu là không nên hỏi.
hàm ýan implication; implyCâu đó có hàm ý gì?
dễ gây hiểu lầmeasy to misunderstand, misleadingTừ này dễ gây hiểu lầm.
nói vậy chứhaving said that, stillNói vậy chứ tôi vẫn quý anh ấy.
chỉ vì một chữall because of one wordHai người giận nhau chỉ vì một chữ.

Then talk it through

Rewording a sensitive message together with a colleague. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.