Shades of meaning
Sắc thái của lời nói
By the end you can
- Choose the precise word for a subtle difference
- Soften and qualify what you say
- Understand what is implied but not said
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| sắc thái | a shade of meaning, nuance | Hai từ này khác nhau về sắc thái. |
| nặng nề | heavy, harsh (of words) | Từ đó nghe hơi nặng nề. |
| nhẹ nhàng hơn | softer, gentler | Mình nên dùng từ nhẹ nhàng hơn. |
| nói giảm nói tránh | use euphemism, soften what you say | Người Việt hay nói giảm nói tránh, ví dụ 'ông ấy đã đi xa'. |
| có phần | somewhat, rather (formal) | Kết quả có phần chưa như mong đợi. |
| chưa hẳn | not necessarily, not entirely | Điều đó chưa hẳn đã đúng. |
| hơi bị | really, quite (informal, often playful: hơi bị đẹp, really nice) | Áo này hơi bị đẹp đấy! |
| ngầm hiểu | understand without being told; tacit | Ai cũng ngầm hiểu là không nên hỏi. |
| hàm ý | an implication; imply | Câu đó có hàm ý gì? |
| dễ gây hiểu lầm | easy to misunderstand, misleading | Từ này dễ gây hiểu lầm. |
| nói vậy chứ | having said that, still | Nói vậy chứ tôi vẫn quý anh ấy. |
| chỉ vì một chữ | all because of one word | Hai người giận nhau chỉ vì một chữ. |
Then talk it through
Rewording a sensitive message together with a colleague. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.