Telling it well
Nghệ thuật kể chuyện
By the end you can
- Tell a story with suspense
- Vary your language for effect
- Understand how a story is built
Words and phrases
| Vietnamese | Meaning | Example |
|---|---|---|
| ngày xửa ngày xưa | once upon a time | Ngày xửa ngày xưa, ở một làng nọ có hai anh em. |
| nọ | a certain (in stories: một làng nọ, a certain village) | Một đêm nọ, trời không trăng. |
| rợn người | spine-chilling | Câu chuyện làm cả bọn rợn người. |
| nín thở | hold your breath | Ai cũng nín thở chờ đoạn kết. |
| bất thình lình | all of a sudden | Bất thình lình, ngọn đèn dầu tắt phụt. |
| thắt nút | build up the tension (literally 'tie the knot'; mở nút: resolve it) | Truyện thắt nút rất khéo ở đoạn giữa. |
| cao trào | the climax | Đến đoạn cao trào, bà ngừng lại. |
| úp mở | keep people guessing, only hint | Ông cứ úp mở mãi, không chịu kể tiếp. |
| chuyện ma | a ghost story | Ngày bé tôi rất sợ chuyện ma. |
| đốt lửa trại | light a campfire | Tối đó chúng tôi đốt lửa trại và hát. |
| truyện cổ tích | a fairy tale, a folk tale | Tấm Cám là truyện cổ tích ai cũng biết. |
| đèn dầu | an oil lamp | Cả làng ngồi quanh ngọn đèn dầu nghe bà kể. |
Then talk it through
Telling a ghost story around a campfire. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.