Open Björn
Vietnamese · C1 · Unit 20

Telling it well

Nghệ thuật kể chuyện

By the end you can

Words and phrases

VietnameseMeaningExample
ngày xửa ngày xưaonce upon a timeNgày xửa ngày xưa, ở một làng nọ có hai anh em.
nọa certain (in stories: một làng nọ, a certain village)Một đêm nọ, trời không trăng.
rợn ngườispine-chillingCâu chuyện làm cả bọn rợn người.
nín thởhold your breathAi cũng nín thở chờ đoạn kết.
bất thình lìnhall of a suddenBất thình lình, ngọn đèn dầu tắt phụt.
thắt nútbuild up the tension (literally 'tie the knot'; mở nút: resolve it)Truyện thắt nút rất khéo ở đoạn giữa.
cao tràothe climaxĐến đoạn cao trào, bà ngừng lại.
úp mởkeep people guessing, only hintÔng cứ úp mở mãi, không chịu kể tiếp.
chuyện maa ghost storyNgày bé tôi rất sợ chuyện ma.
đốt lửa trạilight a campfireTối đó chúng tôi đốt lửa trại và hát.
truyện cổ tícha fairy tale, a folk taleTấm Cám là truyện cổ tích ai cũng biết.
đèn dầuan oil lampCả làng ngồi quanh ngọn đèn dầu nghe bà kể.

Then talk it through

Telling a ghost story around a campfire. In the app you have this conversation out loud or typed, with the unit's goals to tick off and corrections at the end.